百分之

百分之
bǎifēnzhī
bách phân chi

phần trăm

1 nghĩa#23279
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần trăm

    • Một trăm phần trăm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.