白鹤梁

白鹤梁
Báiliáng
bạch hạc lương

Bạch Hạc Lương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bạch Hạc Lương

    • Bạch Hạc Lương là một di sản văn hóa nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.