白面书生

白面书生
báimiànshūshēng
bạch diện thư sinh

Tư Nặc (họ tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tư Nặc (họ tên người)

    • Anh ấy là một thư sinh mặt trắng.

  2. danh từ

    người trẻ còn thiếu kinh nghiệm; chưa trưởng thành

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.