白霜

白霜
báishuāng
bạch sương

sương trắng; sương cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sương trắng; sương cấp

    • Vào buổi sáng mùa đông, trên lá cây thường có sương muối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.