- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
sương trắng; sương cấp
sương trắng; sương cấp
Vào buổi sáng mùa đông, trên lá cây thường có sương muối.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
sương trắng; sương cấp
sương trắng; sương cấp
Vào buổi sáng mùa đông, trên lá cây thường có sương muối.
Sương giá là hiện tượng thời tiết lạnh, nghe âm 'sương' giống chữ 相.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.