白金

白金
báijīn
bạch kim

Thành phố Springfield

4 nghĩa#22461
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Springfield

    • Bạch kim là tiền mừng trong đám tang.

  2. danh từ

    vàng trắng; bạch kim

    • Bạch kim là một kim loại quý.

  3. danh từ

    platinum; bạc

  4. danh từ

    bạch kim; platinum

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.