白车

白车
báichē
bạch xa

xe cấp cứu; xe cứu thương (lóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe cấp cứu; xe cứu thương (lóng)

    • Xe cứu thương đến rồi, mau tránh ra!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.