白话文

白话文
báihuàwén
bạch thoại văn

văn ngôn dân gian; tiếng Trung thường dân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn ngôn dân gian; tiếng Trung thường dân

    • Anh ấy thích đọc tiểu thuyết văn xuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.