- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trắng; sáng trắng
trắng; sáng trắng
中像雪那样的颜色,很亮xiàng xuě nàyàng de yánsè, hěn liàng
Tôi thích màu trắng.
màu trắng; (nghĩa bóng) phản động
中像雪或牛奶那样的颜色;也指反动的xiàng xuě huò niúnǎi nàyàng de yánsè; yě zhǐ fǎndòng de
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
màu trắng; (nghĩa bóng) phản cách mạng, chống cộng sản
中像雪一样的颜色;纯净、明亮的颜色xiàng xuě yīyàng de yánsè;chúnjìng、míngliàng de yánsè
Anh ta là một phần tử chống cộng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
trắng; sáng trắng
trắng; sáng trắng
中像雪那样的颜色,很亮xiàng xuě nàyàng de yánsè, hěn liàng
Tôi thích màu trắng.
màu trắng; (nghĩa bóng) phản động
中像雪或牛奶那样的颜色;也指反动的xiàng xuě huò niúnǎi nàyàng de yánsè; yě zhǐ fǎndòng de
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
màu trắng; (nghĩa bóng) phản cách mạng, chống cộng sản
中像雪一样的颜色;纯净、明亮的颜色xiàng xuě yīyàng de yánsè;chúnjìng、míngliàng de yánsè
Anh ta là một phần tử chống cộng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.