黑色

黑色
hēi
hắc sắc

màu đen; đen

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2424
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    màu đen; đen

    像煤炭、夜晚一样的颜色xiàng méitàn、yèwǎn yīyàng de yánsè

    • Tôi thích màu đen.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • màu đen hợp với bạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.