黑色
黑色
hắc sắc
màu đen; đen
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2424
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
màu đen; đen
中像煤炭、夜晚一样的颜色xiàng méitàn、yèwǎn yīyàng de yánsè
- 。
Tôi thích màu đen.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
màu đen hợp với bạn
Đang tải…
黑色
Phồn thể黑
hắc sắc
màu đen; đen
HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2424
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
màu đen; đen
中像煤炭、夜晚一样的颜色xiàng méitàn、yèwǎn yīyàng de yánsè
- 。
Tôi thích màu đen.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
màu đen hợp với bạn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 点diǎngiờ (3点 = 3 giờ); điểm; chút
- 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
- 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
- 默mòim lặng; câm lặng
- 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
- 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
- 黗tūnvàng sẫm; đen vàng
- 黜chùcách chức; bãi chức
- 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ