白粉

白粉
báifěn
bạch phấn

phấn trắng; bột mặt

3 nghĩa#17663
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phấn trắng; bột mặt

    • Cô ấy thích dùng phấn trắng.

  2. danh từ

    phấn trắng; bột trắng

    • Cô giáo dùng phấn trắng để viết chữ.

  3. danh từ

    heroin; bột trắng (slang for drug)

    • Anh ta hút heroin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.