- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phấn trắng; bột mặt
phấn trắng; bột mặt
Cô ấy thích dùng phấn trắng.
phấn trắng; bột trắng
Cô giáo dùng phấn trắng để viết chữ.
heroin; bột trắng (slang for drug)
Anh ta hút heroin.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
phấn trắng; bột mặt
phấn trắng; bột mặt
Cô ấy thích dùng phấn trắng.
phấn trắng; bột trắng
Cô giáo dùng phấn trắng để viết chữ.
heroin; bột trắng (slang for drug)
Anh ta hút heroin.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.