白砒

白砒
bái
bạch tỳ

bạch bả; arsen trắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch bả; arsen trắng

    • Bạch tỳ là một chất hóa học có độc.

  2. danh từ

    bạch sini; asen trioxiđ hóa chất độc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.