白矾

白矾
báifán
bạch phàn

phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)

    • Phèn chua là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.