白板笔

白板笔
báibǎn
bạch bản bút

bút viết bảng trắng; bút lông bảng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bút viết bảng trắng; bút lông bảng

    • Làm ơn cho tôi một cây bút bảng trắng.

  2. danh từ

    bút lông viết bảng trắng; bút marker

    • Làm ơn cho tôi một cây bút lông bảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.