白木耳

白木耳
báiěr
bạch mộc nhĩ

nấm mèo trắng; nấm tuyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm mèo trắng; nấm tuyết

    • Nấm tuyết là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.

  2. danh từ

    nấm tuyết; nấm mộc trắng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.