白族

白族
Bái
bạch tộc

nhà dân; người dân thường; dân tộc Bạch (nhóm dân tộc thiểu số ở Vân Nam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà dân; người dân thường; dân tộc Bạch (nhóm dân tộc thiểu số ở Vân Nam)

    • Người Bạch là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.