白头山

白头山
Báitóushān
bạch đầu sơn

Bạch Đầu Sơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bạch Đầu Sơn

    • Núi Bạch Đầu là một ngọn núi lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.