- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
chó ghẻ; chó rệu
chó ghẻ; chó rệu
Con chó ghẻ đó thật đáng thương.
bội số nguyên
chó ghẻ; chó rệu
chó ghẻ; chó rệu
Con chó ghẻ đó thật đáng thương.
bội số nguyên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.