癞皮狗

癞皮狗
làigǒu
lại bì cẩu

chó ghẻ; chó rệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chó ghẻ; chó rệu

    • Con chó ghẻ đó thật đáng thương.

  2. bội số nguyên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.