Tới nội dung chính

癖好

癖好
pǐhào
phích hiếu

sở thích; cái ghiền

2 nghĩa#29510
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sở thích; cái ghiền

    • 。

      Anh ấy có một sở thích kỳ lạ.

  2. 貳名danh từ

    sở thích; tính hay; cái tật ưa thích

癖
pǐ
phích
BỘ THỦ⽧
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu