瘙痒症

瘙痒症
sàoyǎngzhèng

ngứa; bệnh ngứa da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngứa; bệnh ngứa da

    • Anh ấy bị bệnh ngứa.

  2. danh từ

    ngứa da; bệnh ngứa da

    • Anh ấy bị bệnh ngứa da.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.