瘙痒病

瘙痒病
sàoyǎngbìng

viêm ngứa (bệnh prion ở cừu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm ngứa (bệnh prion ở cừu)

    • Bệnh ghẻ là một bệnh của cừu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.