Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
/
瘆得慌
瘆得慌
hung ác; dữ tợn; tàn ác
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn ác
- 。
Câu chuyện này nghe có vẻ đáng sợ.
- 貳形tính từ
hay giật mình; hay hốt hoảng vì chuyện nhỏ
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
- 荒hoang(hoang vu, bỏ bê)HÌNH THANH
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
瘆得慌
Phồn thể瘮得慌
hung ác; dữ tợn; tàn ác
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hung ác; dữ tợn; tàn ác
- 。
Câu chuyện này nghe có vẻ đáng sợ.
- 貳形tính từ
hay giật mình; hay hốt hoảng vì chuyện nhỏ
解字
GIẢI TỰ- 忄tâm(trái tim, tình cảm)BỘ
- 荒hoang(hoang vu, bỏ bê)HÌNH THANH
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 疯fēngbị tâm thần; điên loạn
- 病bìngbệnh; ốm; bệnh tật
- 疼téngđau; nhức; đau đớn
- 痛tòngđau; đau đớn; đau khổ
- 瘦shòugầy gò; ốm yếu
- 疭zòngkính dâng; kính tặng; tôn kính
- 症zhèngkể lại; tường thuật; trần thuật
- 痒yǎngngứa
- 痴chīsay phê; ngông cuồng; mê đắm
- 癖pǐthói quen; tập tính
- 癌áigõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)
- 瘆shènsợ đến ngây người; sợ đến mất hồn