痱子

痱子
fèizi
phi tử

rôm sảy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rôm sảy

    • Mùa hè dễ bị rôm sảy.

  2. danh từ

    giải khuây; thư giãn tinh thần

  3. danh từ

    mẩn do mồ hôi; chốn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.