痦子

痦子
zi

nốt ruồi; tàn nhang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nốt ruồi; tàn nhang

    • Trên mặt anh ấy có một nốt ruồi.

  2. danh từ

    kẻ nội gián; tay trong; phản gián nội bộ

    • Trên mặt anh ấy có một nốt ruồi.

  3. danh từ

    nốt ruồi; nốt tàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.