痛脚

痛脚
tòngjiǎo
thống cước

điểm yếu (bóng); điểm nhạy cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm yếu (bóng); điểm nhạy cảm

    • Anh ấy luôn nắm được điểm yếu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật)BỘ
  • dũng(ống thông, dẫn thẳng)HÌNH THANH

Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.