痒痒挠

痒痒挠
yǎngyangnáo
dưỡng dưỡng nạo

dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ gãi lưng (làm bằng tre, v.v.)

    • Tôi cần một cái gãi lưng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.