病菌

病菌
bìngjūn
bệnh khuẩn

vi khuẩn; vi sinh vật gây hại

3 nghĩa#21314
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn; vi sinh vật gây hại

    • Loại vi khuẩn này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    vi khuẩn gây bệnh; vi khuẩn bệnh

  3. danh từ

    vi khuẩn; vi trùng bệnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.