病株

病株
bìngzhū
bệnh chu

cây bệnh; cây nhiễm bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bệnh; cây nhiễm bệnh

    • Loại cây bệnh này cần được xử lý ngay lập tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.