Tới nội dung chính

病假

病假
bìngjià
bệnh giá

nghỉ phép vì bệnh; nghỉ ốm

1 nghĩa#16947
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nghỉ phép vì bệnh; nghỉ ốm

    • 。

      Tôi cần xin nghỉ ốm.

病
bìng
bệnh
BỘ THỦ⽧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu