疾驶

疾驶
shǐ
tật sử

chạy nhanh; lao tốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chạy nhanh; lao tốc

    • Ô tô chạy với tốc độ cao trên đường cao tốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.