疝气

疝气
shàn
sán khí

thoát vị; bệnh thoát vị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thoát vị; bệnh thoát vị

    • Anh ấy bị thoát vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.