疗程

疗程
liáochéng
liệu trình

liệu trình; đợt điều trị

1 nghĩa#22607
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liệu trình; đợt điều trị

    • Liệu trình này cần bao lâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.