疖子

疖子
jiēzi
tiết tử

sửa soạn trang phục; chỉnh trang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sửa soạn trang phục; chỉnh trang

    • Trên chân anh ấy mọc một cái nhọt.

  2. danh từ

    mụn mủ; u nhọt

  3. danh từ

    tỉ mỉ; cẩn thận; chỉn chu

    • Chân anh ấy mọc một cái nhọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.