番剧

番剧
fān
phiên kịch

anime; phim hoạt hình Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anime; phim hoạt hình Nhật Bản

    • Bạn có thích xem anime không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(hạt gạo, hạt giống)HỘI Ý
  • điền(ruộng, đồng ruộng)HỘI Ý

Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.