畜类

畜类
chùlèi
súc loại

(lóng) gã; thằng cha; tên; đồ (chỉ người hoặc vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) gã; thằng cha; tên; đồ (chỉ người hoặc vật)

    • Anh ấy rất thích động vật nuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.