留成

留成
liúchéng
lưu thành

giữ lại một phần; tích lũy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giữ lại một phần; tích lũy

    • Công ty quyết định giữ lại một phần lợi nhuận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.