留子

留子
liúzi
lưu tử

(lóng) sinh viên du học; du học sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) sinh viên du học; du học sinh

    • Anh ấy là một du học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.