畔援

畔援
pànyuán
bạn viện

bạo chuyên; chuyên chế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bạo chuyên; chuyên chế

    • Anh ấy là một người độc đoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.