/
畏怯
畏怯
uý khiếp
rễ nhỏ; rễ phụ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rễ nhỏ; rễ phụ
- 。
Anh ấy trông có vẻ hơi nhút nhát.
- 貳形tính từ
lo lắng; hồi hộp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
畏怯
Phồn thể畏
uý khiếp
rễ nhỏ; rễ phụ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rễ nhỏ; rễ phụ
- 。
Anh ấy trông có vẻ hơi nhút nhát.
- 貳形tính từ
lo lắng; hồi hộp
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 当dānglà; (văn) chính là
- 由yóuđi kèm; đồng hành; kèm theo
- 画huàvẽ; tô màu
- 男nán(hình thức ghép) nam; đực; đàn ông
- 留liúdạng cũ của 留 [liú]
- 毕bìtỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
- 界jièranh giới; biên giới; (dạng kết hợp)
- 畏wèisợ; sợ hãi
- 田tiánđất; ruộng; địa điểm; mặt đất
- 略lüèsửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
- 町tǐngbờ ruộng; bờ đắp giữa đồng
- 番fānnước ngoài (không phải Trung Quốc); man di, rợ (từ cổ chỉ dân tộc ngoại bang)