界画

界画
jièhuà
giới hoạ

vẽ kiến trúc bằng thước; họa pháp vẽ kiến trúc chính xác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẽ kiến trúc bằng thước; họa pháp vẽ kiến trúc chính xác

    • Giới họa là một loại hình hội họa truyền thống của Trung Quốc.

  2. danh từ

    tranh vẽ bằng thước kẻ; tranh kiến trúc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đất)BỘ
  • giới(ở giữa, phân cách)HÀI THANH

Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.