界桩

界桩
jièzhuāng
giới trang

hỗ trợ; chi viện; viện trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗ trợ; chi viện; viện trợ

    • Cái cọc mốc này là cái mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đất)BỘ
  • giới(ở giữa, phân cách)HÀI THANH

Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.