甾醇

甾醇
zāichún
tai thuần

sterol (hóa học); chất sterol

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sterol (hóa học); chất sterol

    • Sterol là một phân tử sinh học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.