男根

男根
nángēn
nam căn

dương vật; chuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dương vật; chuyển

    • Dương vật là một phần của cơ quan sinh sản nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.