男娘

男娘
nánniáng
nam nương

(lóng) chàng trai nữ tính; (lóng) nam nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) chàng trai nữ tính; (lóng) nam nữ

    • Anh ấy là một femboy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.