男友力

男友力
nányǒu
nam hữu lực

sức hút của bạn trai; (khẩu) nam tính hấp dẫn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sức hút của bạn trai; (khẩu) nam tính hấp dẫn

    • Anh ấy rất có sức hút của bạn trai.

  2. danh từ

    nam bạn lực; phẩm chất bạn trai lý tưởng

    • Anh ấy rất có tố chất làm bạn trai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.