男凝

男凝
nánníng
nam ngưng

xông vào; lao vào; xúi giục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xông vào; lao vào; xúi giục

    • Bộ phim này tràn ngập cái nhìn nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng đồng)BỘ
  • lực(sức mạnh)HỘI Ý

Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.