电饭锅

电饭锅
diànfànguō
điện phạn oa

nồi cơm điện

HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi cơm điện

    • Tôi đã mua một cái nồi cơm điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.