电话铃声

电话铃声
diànhuàlíngshēng
điện thoại linh thanh

tiếng chuông điện thoại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng chuông điện thoại

    • Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.

  2. danh từ

    thanh thoát; trong trẻo (âm thanh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.