电话线

电话线
diànhuàxiàn
điện thoại tuyến

dây điện thoại; đường dây điện thoại

2 nghĩa#18470
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây điện thoại; đường dây điện thoại

    • Dây điện thoại bị đứt rồi.

  2. danh từ

    dây điện thoại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.