电解

电解
diànjiě
điện giải

điện phân; điện giải

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    điện phân; điện giải

    • Nước có thể được phân hủy thành hydro và oxy thông qua điện phân.

  2. động từ

    điện giải; điện phân

    • Điện phân nước có thể tạo ra khí hydro và oxy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.