电纸书

电纸书
diànzhǐshū
điện chỉ thư

máy đọc sách điện tử; e-reader

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đọc sách điện tử; e-reader

    • Tôi thích đọc tiểu thuyết bằng máy đọc sách điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • viết(nói, mây sáng)HỘI Ý
  • ất(tia chớp (nét móc xuống))HỘI Ý

Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.